Skip to main content

LTVCV2026 - NHÓM 4 ( 4)

Page 1


Đất ngập nước nhân tạo (Constructed Wetlands)

Đất ngập nước chứa nước mưa là một hệ thống kỹ thuật được thiết kế

cho phép các quá trình xử lý nước tự nhiên diễn ra để loại bỏ các chất gây

ô nhiễm. Những hệ thống này là yếu tố quan trọng trong quản lý nước đô thị, giúp xử lý ngập lụt và cải thiện chất lượng nước

Là các mặt nước được thiết kế bên trong các công viên hoặc không gian mở với thể tích trữ nước lớn.

Nguồn:Vietnam.VN

Lưu vực thấm sinh học (Bioinfiltration Basin)

Các khu vực cảnh quan trong công viên và không gian mở với khả năng lọc.

Nguồn: Phiadelphia Water Deparment

Quảng trường Hạ cấp (Sunken Plaza)

Quảng trường hạ cấp là không gian công cộng được thiết kế có cao độ trũng nhằm tạm trữ nước mưa trong các đợt mưa lớn, tương tự chức năng của hồ điều hòa nhưng đặt trong khu vực đông người. Đây là giải pháp kiến trúc – cảnh quan tích hợp giữa bề mặt lát cứng, cây xanh và hệ thống thoát nước kỹ thuật

Nguồn: lisa - icem

Mái nhà Xanh (Green Roofs)

Là một hệ thống mái nhà được trồng thêm lớp thực vật trên bề mặt. Lớp thực vật này có thể bao gồm cỏ, cây bụi, hoặc thậm chí cả cây nhỏ, cùng với một lớp vật liệu trồng trọt đặc biệt để tạo thành một hệ sinh thái thu nhỏ ngay trên mái nhà.

Bể chứa nước mưa (Detention tanks)

Các bể chứa nước mưa là những

không gian cảnh quan được thiết kế

tỉ mỉ để lưu trữ và chứa nước mưa một cách thẩm mỹ Hệ thống bao

gồm một khu vực chìm được tích hợp trong các sân trong hoặc các

không gian mở nhỏ của các tòa nhà lớn

không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật mới, mà đang được nhìn nhận như một chiến lược phát triển đô thị bền vững, dung hòa giữa mục tiêu môi trường và nhu cầu xã hội Dựa trên bốn nguyên tắc cốt lõi

“Protect – Delay – Store – Release”, mô hình này hướng tới việc thiết lập một hệ sinh thái đô thị cân bằng hơn, góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và tái cấu trúc cách thức quản lý tài nguyên nước trong

thành phố

Điểm đáng chú ý là tính linh hoạt trong triển khai, khi các giải pháp bọt biển có thể được áp dụng ở nhiều cấp độ, từ quy hoạch vùng cho đến thiết kế đường phố và từng công trình riêng lẻ Việc tích hợp hạ tầng xanh vào mạng lưới không gian mở, tuyến giao thông và khu dân cư không chỉ nâng cao hiệu quả điều tiết nước mưa mà còn cải thiện chất lượng sống, tạo dựng môi trường đô thị gần gũi với tự nhiên Qua đó, mô hình này mở ra khả năng định hình những đô thị có năng lực thích ứng cao hơn, phục hồi tốt hơn và bền vững hơn trong tương lai.

Nghiên cứu lựa chọn Thâm Quyến tại Trung Quốc làm trường hợp đại diện cho mô hình Sponge City triển khai trong bối cảnh đô thị mật độ cao và tốc độ đô thị hóa nhanh. Tại đây, hạ tầng quản lý nước mưa được tích hợp trực tiếp vào cấu trúc không gian công cộng thông qua hệ thống công viên trữ nước, quảng trường thấm nước, mái xanh và hành lang sinh thái ven sông Thành phố đặt mục tiêu kiểm soát phần lớn lượng nước mưa hàng năm thông qua các giải pháp phân tán, giảm phụ thuộc vào hệ thống cống ngầm truyền thống Trường hợp Thâm Quyến cho phép đánh giá khả năng tái cấu trúc không gian đô thị hiện hữu theo hướng hạ tầng cảnh quan đa chức năng.

Trường hợp thứ hai là chương trình

Room for the River Programme tại

Hà Lan, đại diện cho cách tiếp cận

quản lý nước quy mô lưu vực Thay

vì tập trung vào nước mưa đô thị,

mô hình này mở rộng không gian

sông, di dời đê bao và tái thiết vùng

ngập lũ nhằm tăng khả năng chứa

nước tự nhiên Đây là ví dụ điển

hình của chiến lược “nhường chỗ

cho nước”, trong đó cảnh quan trở

thành công cụ điều tiết lũ chủ động

So sánh hai trường hợp cho phép

làm rõ sự khác biệt giữa hạ tầng

sinh thái quy mô đô thị (micro–urban scale) và quy mô vùng

(macro–territorial scale), từ đó phân

tích giới hạn và tiềm năng ứng

dụng trong bối cảnh Việt Nam

Hai mô hình thể hiện sự chuyển dịch từ “kiểm soát cứng” sang “thích ứng linh hoạt” trong quản lý nước Thâm Quyến tích hợp hạ tầng nước vào không gian đô thị, tạo giá trị đa chức năng nhưng vẫn phụ thuộc vào hạ tầng xám khi mưa cực đoan, trong khi Hà Lan mở rộng không gian cho nước ở quy mô lãnh thổ, hiệu quả cao nhưng đòi hỏi tái cấu trúc lớn Từ góc nhìn kiến trúc cảnh quan, điểm chung quan trọng là cảnh quan được tái định nghĩa như một dạng hạ tầng vận hành đô thị, song hiệu quả phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, thể chế và khả năng tích hợp kỹ thuật, cho thấy hướng tiếp cận tối ưu là mô hình

hạ tầng lai PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU I 2

Phương pháp chỉ số đánh giá

Nghiên cứu xây dựng hệ thống chỉ số nhằm đo lường hiệu quả đa chiều của hạ tầng

Sponge City. Nhóm chỉ số thủy văn bao gồm dung tích trữ nước và mức giảm lưu lượng đỉnh, phản ánh khả năng giảm áp lực hệ thống thoát nước Nhóm chỉ số không gian đánh giá diện tích và mức độ kết nối của không gian xanh như biểu hiện của tích hợp sinh thái đô thị

Ngoài ra, nghiên cứu xem xét chi phí đầu tư –vận hành và tần suất ngập lụt để đánh giá tính khả thi dài hạn. Hệ thống chỉ số này cho phép phân tích Sponge City như một cấu trúc tổng hợp về môi trường, không gian và kinh tế đô thị

Mô hình Sponge City

sẽ mang đến...

Hiệu quả thủy văn

Kết quả phân tích cho

thấy hạ tầng Sponge City

có khả năng cải thiện

đáng kể hiệu suất quản lý

nước mưa đô thị thông

qua cơ chế giữ nước tại

nguồn và phân tán dòng

chảy Các hệ thống trữ

nước sinh thái giúp giảm

lưu lượng đỉnh, kéo dài

thời gian tập trung dòng

chảy và hạn chế tình

trạng quá tải hệ thống

cống

Dữ liệu từ các dự án thí

điểm cho thấy dòng chảy

bề mặt có thể giảm

khoảng 20–50% tùy điều

kiện địa hình và mức độ

triển khai Đồng thời, khả năng thấm nước tăng

giúp bổ sung nước ngầm và cải thiện chu trình thủy

văn đô thị.

Chi phí và vận hành

Chi phí đầu tư ban đầu của Sponge City thường cao hơn hạ tầng thoát

nước truyền thống do yêu

cầu cải tạo không gian và tích hợp đa chức

năng. Tuy nhiên, về dài hạn, mô hình này có thể

mang lại lợi ích kinh tế

thông qua giảm thiệt hại do ngập lụt, giảm chi phí

vận hành hệ thống bơm và giảm nhu cầu xử lý nước

Ngoài ra, các lợi ích gián

tiếp như tăng giá trị bất động sản và cải thiện chất lượng môi trường góp phần bù đắp chi phí

đầu tư ban đầu

Tác động cấu trúc không gian đô thị

Sponge City không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là chiến lược tái cấu

trúc không gian đô thị

Các công viên, quảng trường và hành lang xanh được thiết kế như vùng trữ nước tạm thời, tạo ra các không gian đa chức năng đồng thời phục vụ sinh thái, giải trí và quản lý nước.

Sự chuyển đổi này làm giảm mô hình sử dụng đất đơn chức năng, tăng hiệu quả sử dụng không gian và nâng cao chất lượng môi trường sống đô thị.

Một trong những thách thức lớn nhất của Sponge City là chi phí cơ hội đất đai, đặc biệt tại các đô thị mật độ cao. Việc dành không gian cho vùng trữ nước đồng nghĩa với giảm diện tích phát triển kinh tế. Điều này tạo ra xung đột giữa mục tiêu tăng trưởng và mục tiêu giảm rủi ro môi trường Giải pháp khả thi là tích hợp chức năng trữ nước vào không gian công cộng hiện hữu nhằm tối ưu hóa sử dụng đất

Hiệu quả của hạ tầng sinh thái phụ thuộc vào diện tích khả dụng, điều kiện địa hình và cường độ mưa. Trong các sự kiện thời tiết cực đoan, dung

tích trữ nước có thể bị vượt quá, dẫn đến nguy cơ ngập lụt Do đó, hạ tầng sinh thái không thể hoàn toàn thay thế hạ tầng kỹ thuật truyền thống.

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình hiệu quả nhất là sự kết hợp giữa hạ tầng sinh thái và hạ tầng kỹ thuật. Hạ tầng xanh xử lý các sự kiện mưa thông thường, trong khi hạ tầng xám đảm nhiệm các sự kiện cực đoan Cách tiếp cận lai này giúp

Sponge

City - Đô thị bọt biển có phải là

Lời giải

cho ngập lụt đô thị Việt Nam?

Tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, mật độ xây dựng cao, địa hình thấp và hệ thống thoát nước quá tải khiến tình trạng

ngập úng ngày càng nghiêm trọng. Điều này

cho thấy cần chuyển từ tư duy hạ tầng “xám”

sang cách tiếp cận tích hợp sinh thái theo mô

hình Sponge City, coi nước mưa là nguồn tài nguyên cần được giữ lại và điều tiết thay vì chỉ

thoát nhanh ra khỏi đô thị

Các hướng triển khai khả thi bao gồm phát

triển công viên ngập nước và hồ điều hòa để trữ – chậm – tái sử dụng nước; phục hồi hành lang sông, kênh rạch nhằm khôi phục chức năng điều tiết tự nhiên; và tăng diện tích bề

mặt thấm nước thông qua vật liệu thấm, mái xanh, vườn mưa Việc tích hợp các giải pháp này vào quy hoạch và thiết kế đô thị sẽ góp

phần xây dựng hệ thống đô thị thích ứng và

bền vững trước biến đổi khí hậu

Turn static files into dynamic content formats.

Create a flipbook