

Bảo tôn ex-situ là hình thức bảo tôn các thành phân đa dạng sinh học ngoài môi trường sông
tự nhiên của chúng. Zoo và Safari park là hai mô hình tiêu biểu của phương thức này
Trong khi Zoo truyền thống sử dụng hệ thống chuồng trại có kiểm soát, Safari park phát triển theo hướng sinh cảnh mở rộng lớn, gần với điều kiện bán tự nhiên. Ví dụ điển hình là San Diego Zoo và San Diego Zoo Safari Park, nơi đã triển khai nhiều chương trình nhân giống và bảo tồn loài nguy cấp.


ZOO VÀ SAFARI CÓ PHẢI LÀ CÔNG CỤ BẢO TỒN EX-SITU
HIỆU QUẢ TRONG BỐI CẢNH BIẾN
Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu. Theo Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC), sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, thay đổi lượng mưa, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang làm biến đổi sâu sắc các hệ sinh thái Trong bối cảnh đó, bảo tồn tại chỗ (in-situ) ngày càng gặp nhiều thách thức, dẫn đến vai trò nổi bật hơn của bảo tồn ngoài tự nhiên (ex-situ), đặc biệt là thông qua Zoo và Safari
Zoo và Safari là công cụ bảo tồn ex-situ có hiệu quả trong ngắn hạn và khẩn cấp, nhưng chỉ thực
sự phát huy giá trị khi được tích hợp trong chiến lược bảo tồn tổng hợp (integrated conservation strategy) bao gồm phục hồi hệ sinh thái và giảm phát thải khí nhà kính




Bảo tôn ex-situ là hình thức bảo tôn các thành phân đa dạng sinh học ngoài môi trường sông
tự nhiên của chúng. Zoo và Safari park là hai mô
hình tiêu biểu của phương thức này
Trong khi Zoo truyền thống sử dụng hệ thống
chuồng trại có kiểm soát, Safari park phát triển theo hướng sinh cảnh mở rộng lớn, gần với điều kiện bán tự nhiên. Ví dụ điển hình là San Diego
Zoo và San Diego Zoo Safari Park, nơi đã triển
khai nhiều chương trình nhân giống và bảo tồn loài nguy cấp.

ZOO VÀ SAFARI
CÓ PHẢI LÀ CÔNG CỤ BẢO TỒN EX-SITU
HIỆU QUẢ TRONG BỐI CẢNH BIẾN
Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu. Theo Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC), sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, thay đổi lượng mưa, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang làm biến đổi sâu sắc các hệ sinh thái Trong bối cảnh đó, bảo tồn tại chỗ (in-situ) ngày càng gặp nhiều thách thức, dẫn đến vai trò nổi bật hơn của bảo tồn ngoài tự nhiên (ex-situ), đặc biệt là thông qua Zoo và Safari
Zoo và Safari là công cụ bảo tồn ex-situ có hiệu quả trong ngắn hạn và khẩn cấp, nhưng chỉ thực
sự phát huy giá trị khi được tích hợp trong chiến lược bảo tồn tổng hợp (integrated conservation strategy) bao gồm phục hồi hệ sinh thái và giảm phát thải khí nhà kính

1 Không giải quyết nguyên nhân gốc rễ
Zoo và Safari không thể:
Giảm phát thải khí nhà kính
Ngăn chặn phá rừng
Phục hồi hệ sinh thái quy mô lớn
Do đó, chúng không giải quyết trực tiếp nguyên nhân của biến đổi khí hậu
2 Hạn chế tái thả trong môi trường biến đổi
Biến đổi khí hậu làm thay đổi hoàn toàn điều kiện sinh thái ban
đầu Việc tái thả động vật nuôi sinh trong môi trường nhân tạo vào hệ sinh thái đã biến đổi có tỷ lệ thành công không cao.
3 Giới hạn không gian và chi phí
Zoo chỉ có thể bảo tồn số lượng loài hạn chế, thường ưu tiên
các loài mang tính biểu tượng (charismatic species) Trong khi
đó, đa dạng sinh học bao gồm hàng nghìn loài ít được chú ý
hơn nhưng có vai trò sinh thái quan trọng

1 Lưu giữ nguồn gen và ngăn chặn tuyệt chủng tức thời
Zoo có thể đóng vai trò “ngân hàng di truyền” cho các loài bị suy giảm nghiêm trọng trong tự nhiên Trường hợp phục hồi của loài California condor cho thấy bảo tồn ex-situ có thể cứu một loài khỏi tuyệt chủng hoàn toàn Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm mất sinh cảnh nhanh chóng, việc duy trì quần thể trong môi trường kiểm soát giúp kéo dài thời gian tồn tại của loài.
3. Giải pháp tạm thời khi sinh cảnh sụp đổ Khi rừng cháy, băng tan hoặc sa mạc hóa xảy ra, nhiều loài không còn môi trường sống phù hợp Trong những trường hợp này, ex-situ đóng vai trò như “vùng trú ẩn khí hậu tạm thời”.
.2. Trung tâm nghiên cứu và giáo dục Zoo hiện đại không chỉ trưng bày mà còn là trung tâm nghiên cứu sinh học, sinh sản, hành vi và thích nghi khí hậu Các mô hình như Singapore Zoo phát triển theo hướng “landscape immersion”, nâng cao nhận thức cộng đồng về khủng hoảng khí hậu và bảo tồn Giáo dục cộng đồng được xem là tác động gián tiếp nhưng lâu dài trong việc thay đổi hành vi tiêu dùng và chính sách môi trường
NHẬN THỨC BẢO TỒN CỦA KHÁCH THAM QUAN?
Thiết kế không gian, với tư cách là một cấu trúc vật lý và đồng thời là một cấu trúc cảm xúc – xã hội, có khả năng định hình cách con người nhìn nhận mối quan hệ giữa mình và tự nhiên. Vì vậy, việc phân tích tác động của thiết kế không gian đến nhận thức bảo tồn của khách tham quan là một vấn đề có ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc

Nguồnảnh: https://unsplash.com/fr/photos/une-petite-fille-debout-acote-dun-cerf-sx4hq8kk5-8
Trong bối cảnh Việt Nam, nơi nhiều công viên bách thú vẫn mang dấu ấn của mô hình chuồng truyền thống, việc tái cấu trúc không gian theo hướng sinh thái hóa có thể mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả giáo dục bảo tồn.
Trường hợp của Thảo Cầm Viên Sài Gòn cho thấy tiềm năng lớn nếu không gian được cải tạo theo hướng immersion và kể chuyện sinh thái Thay vì chỉ tập trung vào trưng bày loài, thiết kế có thể nhấn mạnh đến sinh cảnh bản địa, mối đe dọa môi trường và nỗ lực phục hồi hệ sinh thái.
Khi đó, công viên bách thú không chỉ là nơi tham quan mà trở thành một hạ tầng cảnh quan mang tính giáo dục và truyền thôngsinhthái
Từ góc độ tâm lý môi trường, không gian
không chỉ là bối cảnh trung tính mà là một tác
nhân kích hoạt cảm xúc Mô hình lý thuyết phổ
biến trong lĩnh vực này cho rằng: không gian
vật lý ảnh hưởng đến trạng thái cảm xúc; cảm xúc ảnh hưởng đến nhận thức; và nhận
thức định hướng hành vi. Khi áp dụng vào bối
cảnh công viên bách thú, có thể hình dung

ằ á ố í ồ ả h quan, tuyến
độ “tự nhiên
đến cảm xúc
Nhữngcảmxúcnhưđồngcảm,tòmò,ngưỡng mộhaychoángngợp(awe)cóthểlàmtăngsự quan tâm đến động vật và môi trường sống của chúng, từ đó thúc đẩy nhận thức về bảo tồn Ngược lại, nếu không gian tạo cảm giác giam cầm, nhân tạo và thiếu sinh thái, khách tham quan có thể hình thành nhận thức tiêu cựcvềvaitròcủavườnthú,thậmchíphảnđối tínhchínhđángcủahoạtđộngnuôinhốt.


Tóm lại, thiết kế không gian trong công viên bách thú có ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức bảo tồn của khách tham quan thông qua cơ chế trung gian của cảm xúc và niềm tin đạo đức Không gian có thể củng cố tư duy “giam cầm” nếu được thiết kế theo mô hình cũ, hoặc có thể kích hoạt ý thức “bảo tồn sinh cảnh” nếu được tổ chức theo hướng sinh thái và nhập vai Do đó, thiết kế không gian không đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ hay kỹ thuật, mà là một chiến lược giáo dục gián tiếp, có khả năng định hình thái độ và hành vi môi trường của cộng đồng Trong thời đại mà bảo tồn đa dạng sinh học trở thành ưu tiên toàn cầu, vai trò của kiến trúc và quy hoạch cảnh quan trong công viên bách thú cần được nhìn nhận như một công cụ tác động xã hội mạnh mẽ, góp phần chuyển hóa nhận thức từ trải nghiệm không gian thành hành động bảo vệ môi trường
MÔ HÌNH ZOO – SAFARI CÓ THỂ
“LANDSCAPE INFRASTRUCTURE” TRONG ĐÔ THỊ KHÔNG?
Ở góc độ quy hoạch, zoo và safari có thể được xem là một phần của hệ thống hạ tầng xanh đô thị (Green Infrastructure). Với diện tích lớn và mật độ xây dựng thấp, các công viên như Singapore Zoo hay Toronto Zoo đóng vai trò như “lá phổi xanh”, điều hòa vi khí hậu và bảo tồn mảng sinh cảnh trong đô thị hóa dày đặc.
Theo Benedict & McMahon (2006), hạ tầng xanh là mạng
lưới không gian tự nhiên có
chức năng sinh thái và xã hội
song hành. Zoo, nếu được tích hợp vào quy hoạch tổng thể, có
thể đóng vai trò hành lang sinh
thái, vùng đệm chống ngập và
không gian giáo dục cộng đồng
về biến đổi khí hậu. Điều này
đặc biệt có ý nghĩa trong bối
cảnh các đô thị nhiệt đới như
TP.HCM đang chịu áp lực đảo
nhiệt và suy giảm mảng xanh.






Các Safari hiện đại như San Diego Zoo Safari Park hay Singapore Zoo đã chuyển từ mô hình chuồng trại khép kín sang mô phỏng sinh cảnh mở, góp
phần bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì nguồn gen và cung cấp dịch vụ hệ sinh thái như điều hòa vi khí hậu, hấp thụ carbon và quản lý nước mưa Khi được tích hợp vào mạng lưới hạ tầng xanh đô thị, những mô hình này có thể đóng vai trò như một “nút sinh thái” (ecological node) trong cấu trúc không gian vùng.
singapore zoo
Tuy nhiên, không phải mọi Zoo đều mang tính hạ tầng. Các Zoo truyền thống, hoạt động biệt lập, thiếu kết nối sinh thái và mang tính thương mại đơn chức năng, khó có thể được xem là Landscape Infrastructure. Điều kiện để Zoo – Safari đạt đến cấp độ hạ tầng cảnh quan bao gồm: tính hệ thống, khả năng thích ứng, tích hợp quy hoạch vùng, cung cấp dịch vụ hệ sinh thái và mức độ tiếp cận cộng đồng.
Kết luận cho thấy: Zoo – Safari không mặc nhiên là Landscape Infrastructure, nhưng trong điều kiện được quy hoạch và vận hành theo hướng sinh thái – đa chức năng – liên kết mạng lưới, nó hoàn toàn có thể trở thành một dạng hạ tầng cảnh quan chiến lược trong đô thị đương đại.