
Urban Central Park Urban Park















Sự khác biệt cốt lõi giữa hạ tầng "xám" truyền thống và hạ tầng
cảnh quan nằm ở tính đối nghịch
giữa sự xơ cứng và lòng trắc ẩn
sinh thái Hạ tầng xám được thiết kế dựa trên các thông số đỉnh (peak capacity) và thường thất
bại thảm hại khi vượt ngưỡng ngược lại, Landscape
Infrastructure hoạt động dựa trên nguyên lý Dư thừa tích cực
(Positive Redundancy) và Đa mục tiêu (Multiobjectivity) Điều đó giúp nó giải quyết được các bài toán của tự nhiên và dần trở thành xu hướng toàn câu
Tính đa năng (Multifunctionality): Một hành lang xanh đô thị hiện đại không chỉ là "lá phổi" Xét trên phương diện kỹ thuật, đó là một Cơ sở hạ tầng xanh thực hiện đồng thời các nhiệm vụ: Phục hồi Thủy văn: Bằng cách sử dụng các dải lọc sinh học (Bioswales) và hệ thốngvườn mưa (Rain gardens) để giảm thiểu áp lực cho hệ thống cống thoát nước
SỰ HOÀ HỢP GIỮA XÁM VÀ XANH
Landscape Infrastructure kéo thiên nhiên và con người gần nhau hơn mang đến các hình thái cảnh quan đặc sắc và mời mẻ hơn nơi các mảng xanh đan xen giữa các khối bê tông xám và con người là chủ thể hà hoà giữa bối cảnh đó
Trình diễn Sinh thái: Áp dụng các hệ sinh thái đặc thù biến các quá trình xử lý nước thải vốn "vô hình" trong hạ tầng xám trở thành một phần của trải nghiệm thị giác và giáo dục cộng đồng
Điều tiết Nhiệt vi khí hậu: Tăng cường các giải pháp xanh giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (UHI) thông qua quá trình thoát hơi nước và che phủ thực vật
Bằng cách tận dụng sức mạnh của tự
nhiên - khả năng tái tạo và phục hồi
mạnh mẽ, cảnh quan được đưa vào
sâu trong lõi đô thị, nơi bê tông vốn
chiếm đa phần khối tích
Với ví dụ đầu tiên hãy nhìn vào Công viên Di sản Công nghiệp DuisburgNord (Đức) của Latz + Partner. Tại đây, các cấu trúc công nghiệp cũ (hạ tầng xám lỗi thời) không bị đập bỏ mà được "cấy ghép" hệ thống cảnh quan để tự thanh lọc đất ô nhiễm và tái thiết hệ sinh thái Đây chính là minh chứng cho việc cảnh quan đan xen, "hấp thụ" hạ tầng kỹ thuật để tái tạo chất lượng tại một khu vực kém sức sống và tạo ra một cấu trúc sống động hơn
GIÁ TRỊ CỐT LÕI
Landscape Infrastructure không phải là sự "trang trí hóa" các cấu trúc kỹ thuật, mà là một sự chuyển dịch bản chất trong tư duy kiến tạo đô thị.
Landscape Infrastructure cho ta thấy một bức tranh cảnh quan hoàn toàn mới, là sự chuyển bến tích cục từ hình thái - công năng - giá trị
Landscape Infrastructure là sự thay thế những giải pháp "cứng" và đơn độc bằng một mạng lưới mềm dẻo, đa mục tiêu, nơi mỗi mét vuông cảnh quan đều phải thực hiện đồng thời các nhiệm vụ kỹ thuật và nhân văn.
LANDSCAPE INFRASTRUCTURE LÀ GÌ ?
Để hiểu đúng về Landscape Infrastructure, ta cần bóc tách nó khỏi định nghĩa hạn hẹp của "cây xanh" hay "vườn tược". Đây là một thực thể lai hợp, nơi cảnh quan đảm nhận vai trò của một hệ thống kỹ thuật thiết yếu. Khái niệm này được bồi đắp bởi những tư tưởng mang tính khai phóng, chuyển dịch từ tư duy "trang trí" sang tư duy "vận hành":
Pierre Bélanger (Tác giả cuốn "Landscape Infrastructure") - Ông định nghĩa đây là một hệ thống tích hợp không thể tách rời Với
Bélanger: "Landscape Infrastructure không phải là một loại hình xây dựng thêm vào đô thị, mà là nền tảng sinh thái và vật chất cơ bản nhất để duy trì sự sống và sự vận hành của xã hội " Ông nhấn mạnh vào việc tái cấu trúc các hệ thống chất thải, năng lượng và thực phẩm thông qua lăng kính cảnh quan.
Charles Waldheim (Cha đẻ của Landscape Urbanism): Waldheim nhìn nhận cảnh quan như một "cỗ máy" điều tiết. Ông cho rằng trong đô thị hiện đại, cảnh quan chính là mô hình tổ chức (organizing medium) hiệu quả nhất thay vì kiến trúc hay hạ tầng giao thông đơn thuần Cảnh quan tạo ra một "khung xương" (framework) để các hoạt động kinh tế - xã hội bám dọc theo đó mà phát triển
Mặc dù có nhiều cách tiếp cận, nhưng định nghĩa được cộng đồng quy hoạch toàn cầu (như ASLA hay IFLA) công nhận rộng rãi nhất là:
Landscape Infrastructure là một phương pháp tiếp cận thiết kế tích hợp, sử dụng các tiến trình tự nhiên (natural processes) và hệ thống sinh thái để thay thế hoặc bổ trợ cho các chức năng của hạ tầng kỹ thuật truyền thống (như quản lý nước mặt, điều hòa khí hậu, xử lý chất thải), đồng thời kiến tạo không gian công cộng cho con người.







