Skip to main content

LTVCV2026 - NHÓM 1 (5)

Page 1


Urban Central Park Urban Park

Botanical Garden Forest Park

Sự khác biệt cốt lõi giữa hạ tầng "xám" truyền thống và hạ tầng

cảnh quan nằm ở tính đối nghịch

giữa sự xơ cứng và lòng trắc ẩn

sinh thái Hạ tầng xám được thiết kế dựa trên các thông số đỉnh (peak capacity) và thường thất

bại thảm hại khi vượt ngưỡng ngược lại, Landscape

Infrastructure hoạt động dựa trên nguyên lý Dư thừa tích cực

(Positive Redundancy) và Đa mục tiêu (Multiobjectivity) Điều đó giúp nó giải quyết được các bài toán của tự nhiên và dần trở thành xu hướng toàn câu

Tính đa năng (Multifunctionality): Một hành lang xanh đô thị hiện đại không chỉ là "lá phổi" Xét trên phương diện kỹ thuật, đó là một Cơ sở hạ tầng xanh thực hiện đồng thời các nhiệm vụ: Phục hồi Thủy văn: Bằng cách sử dụng các dải lọc sinh học (Bioswales) và hệ thốngvườn mưa (Rain gardens) để giảm thiểu áp lực cho hệ thống cống thoát nước

SỰ HOÀ HỢP GIỮA XÁM VÀ XANH

Landscape Infrastructure kéo thiên nhiên và con người gần nhau hơn mang đến các hình thái cảnh quan đặc sắc và mời mẻ hơn nơi các mảng xanh đan xen giữa các khối bê tông xám và con người là chủ thể hà hoà giữa bối cảnh đó

Trình diễn Sinh thái: Áp dụng các hệ sinh thái đặc thù biến các quá trình xử lý nước thải vốn "vô hình" trong hạ tầng xám trở thành một phần của trải nghiệm thị giác và giáo dục cộng đồng

Điều tiết Nhiệt vi khí hậu: Tăng cường các giải pháp xanh giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (UHI) thông qua quá trình thoát hơi nước và che phủ thực vật

Bằng cách tận dụng sức mạnh của tự

nhiên - khả năng tái tạo và phục hồi

mạnh mẽ, cảnh quan được đưa vào

sâu trong lõi đô thị, nơi bê tông vốn

chiếm đa phần khối tích

Với ví dụ đầu tiên hãy nhìn vào Công viên Di sản Công nghiệp DuisburgNord (Đức) của Latz + Partner. Tại đây, các cấu trúc công nghiệp cũ (hạ tầng xám lỗi thời) không bị đập bỏ mà được "cấy ghép" hệ thống cảnh quan để tự thanh lọc đất ô nhiễm và tái thiết hệ sinh thái Đây chính là minh chứng cho việc cảnh quan đan xen, "hấp thụ" hạ tầng kỹ thuật để tái tạo chất lượng tại một khu vực kém sức sống và tạo ra một cấu trúc sống động hơn

GIÁ TRỊ CỐT LÕI

Landscape Infrastructure không phải là sự "trang trí hóa" các cấu trúc kỹ thuật, mà là một sự chuyển dịch bản chất trong tư duy kiến tạo đô thị.

Landscape Infrastructure cho ta thấy một bức tranh cảnh quan hoàn toàn mới, là sự chuyển bến tích cục từ hình thái - công năng - giá trị

Landscape Infrastructure là sự thay thế những giải pháp "cứng" và đơn độc bằng một mạng lưới mềm dẻo, đa mục tiêu, nơi mỗi mét vuông cảnh quan đều phải thực hiện đồng thời các nhiệm vụ kỹ thuật và nhân văn.

LANDSCAPE INFRASTRUCTURE LÀ GÌ ?

Để hiểu đúng về Landscape Infrastructure, ta cần bóc tách nó khỏi định nghĩa hạn hẹp của "cây xanh" hay "vườn tược". Đây là một thực thể lai hợp, nơi cảnh quan đảm nhận vai trò của một hệ thống kỹ thuật thiết yếu. Khái niệm này được bồi đắp bởi những tư tưởng mang tính khai phóng, chuyển dịch từ tư duy "trang trí" sang tư duy "vận hành":

Pierre Bélanger (Tác giả cuốn "Landscape Infrastructure") - Ông định nghĩa đây là một hệ thống tích hợp không thể tách rời Với

Bélanger: "Landscape Infrastructure không phải là một loại hình xây dựng thêm vào đô thị, mà là nền tảng sinh thái và vật chất cơ bản nhất để duy trì sự sống và sự vận hành của xã hội " Ông nhấn mạnh vào việc tái cấu trúc các hệ thống chất thải, năng lượng và thực phẩm thông qua lăng kính cảnh quan.

Charles Waldheim (Cha đẻ của Landscape Urbanism): Waldheim nhìn nhận cảnh quan như một "cỗ máy" điều tiết. Ông cho rằng trong đô thị hiện đại, cảnh quan chính là mô hình tổ chức (organizing medium) hiệu quả nhất thay vì kiến trúc hay hạ tầng giao thông đơn thuần Cảnh quan tạo ra một "khung xương" (framework) để các hoạt động kinh tế - xã hội bám dọc theo đó mà phát triển

Mặc dù có nhiều cách tiếp cận, nhưng định nghĩa được cộng đồng quy hoạch toàn cầu (như ASLA hay IFLA) công nhận rộng rãi nhất là:

Landscape Infrastructure là một phương pháp tiếp cận thiết kế tích hợp, sử dụng các tiến trình tự nhiên (natural processes) và hệ thống sinh thái để thay thế hoặc bổ trợ cho các chức năng của hạ tầng kỹ thuật truyền thống (như quản lý nước mặt, điều hòa khí hậu, xử lý chất thải), đồng thời kiến tạo không gian công cộng cho con người.

ĐẶC TÍNH CỦA LANDSCAPE

INFRASTRUCTURE

Tínhhệthốngvàsựthấuhiểuđôthị

Landscape Infrastructure không vận hành theo các điểm rơi rời rạc. Nó hoạt động như

một hệ thống mạng lưới (Systemic operation), len lỏi và tích hợp chặt chẽ vào cấu trúc hạ tầng sẵn có. Từ việc tái thiết các tuyến

đường sắt cũ đến việc khơi thông những dòng kênh bị lãng quên, khái niệm này biến các "vết sẹo" đô thị thành những mạch máu xanh liên kết. Chính khả năng tích hợp (Integration) này giúp cảnh quan trở thành khung xương mới, định hình hình thái phát triển cho các đô thị nén.

Tínhhệthốngvàsựthấuhiểuđôthị

Điểm ưu việt nhất của hạ tầng cảnh quan chính là khả năng thích ứng theo thời gian (Temporal adaptation) Khác với sự xơ cứng của bê tông, cảnh quan là một thực thể sống có khả năng tự

điều chỉnh, lớn lên và tiến hóa để đương đầu với những kịch bản bất định của tương lai

Về ngắn hạn: Nó giải quyết các vấn đề tức thời như ngập lụt hay đảo nhiệt

Về dài hạn: Nó tạo ra một hệ giá trị bền vững, giảm thiểu chi phí bảo trì

cơ học và gia tăng chất lượng sống

bền bỉ

Sự trỗi dậy của Landscape Infrastructure là một tất yếu lịch sử. Khái niệm này xuất hiện khi con người nhận ra rằng: để tồn tại trong kỷ nguyên Anthropocene, kiến trúc không thể tiếp tục "chống lại" thiên nhiên mà phải biến thiên nhiên thành công cụ điều tiết, tạo ra một hạ tầng mềm dẻo, nhân văn và có khả năng tự phục hồi.

Sự trỗi dậy của Landscape Infrastructure là một tất yếu lịch sử. Khái niệm này xuất hiện khi con người nhận ra rằng: để tồn tại trong kỷ nguyên Anthropocene, kiến trúc không thể tiếp tục "chống lại" thiên nhiên mà phải biến thiên nhiên thành công cụ điều tiết, tạo ra một hạ tầng mềm dẻo, nhân văn và có khả năng tự phục hồi.

Trong thực tiễn quy hoạch, hành lang sinh thái có nhiều dạng: hành lang ven sông (riparian corridor), hành lang tuyến tính đô thị dọc giao thông, vành đai xanh (green belt), hành lang động vật hoang dã (wildlife corridor) hay các cấu trúc sinh thái xuyên biên giới Điểm chung của các loại hình này là khả năng duy trì kết nối và tích hợp vào cấu trúc không gian lớn hơn của thành phố hoặc vùng lãnh thổ

Cơ chế hoạt động của ecological corridor dựa trên ba nền tảng chính Thứ nhất là kết

nối sinh thái – đảm bảo sự liên tục của sinh cảnh để duy trì đa dạng sinh học Thứ hai là vận hành thủy văn, thông qua khả năng thấm, trữ và điều tiết nước mưa, giảm tải cho hệ thống cống ngầm. Thứ ba là điều hòa vi khí hậu, khi thảm thực vật và mặt nước góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không khí Chính

sự giao thoa giữa sinh học – thủy văn – khí hậu đã đưa ecological corridor trở thành

một thành phần quan trọng của hạ tầng đô thị bền vững

CORRIDOR

LANDSCAPE INFRASTRUCTURE

Nhiều dự án trên thế giới cho thấy cách hành lang sinh thái vận hành như một

Landscape Infrastructure thực thụ

Nhìn về tương lai, ecological corridor nhiều khả năng sẽ trở thành nền tảng của quy hoạch đô thị thích ứng khí hậu

Thay vì phát triển đô thị dựa trên các mảng xanh rời rạc, các thành phố đang chuyển sang mô hình cấu trúc sinh thái liên tục – nơi hành lang xanh định hình trục phát triển, kiểm soát rủi ro môi trường và tạo bản sắc không gian

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô

thị hóa gia tăng, hành lang sinh thái không chỉ là giải pháp bảo tồn, mà là một chiến lược hạ tầng dài hạn, định hướng lại mối quan hệ giữa thành phố và tự nhiên.

POCKET PARK

HẠ TẦNG SINH THÁI VI MÔ

Trong bối cảnh đô thị ngày càng đặc và thiếu hụt không gian công cộng quy mô nhỏ, pocket park – “công viên bỏ túi” – nổi lên như một giải pháp linh hoạt và hiệu quả. Không đồ sộ như công viên trung tâm, không phức tạp như quảng trường lớn, pocket park vận hành ở một cấp độ khác: gần gũi, thẩm thấu và tức thời. Đó không chỉ là một mảng xanh. Đó là một đơn vị cấu trúcđôthịvimô.

Turn static files into dynamic content formats.

Create a flipbook