Growing Multilingual Minds: Supporting language development in a multilingual
community
Hỗ trợ sự phát triển của học sinh trong cộng đồng đa ngôn ngữ
Friday 6th March 2026
Overview of the Session | Tổng quan
• Why multilingualism matters
• What research tells us
• What is normal in multilingual development
• Our EAL provision
• Our 2026 languages pathways
• How parents can support
• Questions
• Tại sao năng lực đa ngôn ngữ quan trọng
• Minh chứng từ nghiên cứu khoa học
• Tiến trình phát triển đa ngôn ngữ tự nhiên
• Chương trình Tiếng Anh tăng cường
• Các lộ trình ngôn ngữ năm 2026
• Vai trò đồng hành của Phụ huynh
• Hỏi đáp
Our Multilingual Community | Cộng đồng đa ngôn ngữ
Many of our pupils are growing up using two or more languages. For our children, language is connected to:
• Identity
• Culture
• Family
• Learning
Đối với trẻ em, ngôn ngữ
không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn gắn liền với:
•Bản sắc cá nhân
•Văn hóa
•Gia đình
•Việc học tập
At Brighton College Vietnam, we see multilingualism as a strength.
Tại Brighton College Vietnam, nhà trường ghi nhận đa ngôn ngữ là một thế mạnh vượt trội. Rất nhiều học sinh BCVN lớn lên trong môi trường sử dụng từ hai ngôn ngữ trở lên.
The Benefits of Multilingualism | Lợi
ích của đa ngôn ngữ
Research shows multilingual children often develop:
• Stronger cognitive flexibility
• Better problem-solving skills
• Greater metalinguistic awareness (understanding how language works)
• Increased cultural awareness
• Greater ability to adapt across different environments
Being multilingual strengthens the brain systems that support learning.
Nghiên cứu chỉ ra trẻ đa ngôn ngữ
thường phát triển:
• Tư duy linh hoạt hơn
• Kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn
• Nhận thức siêu ngôn ngữ tốt hơn
• Tăng cường nhận thức về văn hoá
• Khả năng thích nghi trong nhiều môi trường khác nhau
Đa ngôn ngữ giúp tối ưu hóa hệ thần
kinh hỗ trợ việc học.
Common Myths about Multilingualism | Quan niệm sai lầm
Myth: Two languages confuse children
Reality: Language mixing is a normal part of development
Quan niệm: Học hai ngôn ngữ gây nhầm lẫn cho trẻ.
Sự thật: Trộn lẫn ngôn ngữ là một phần tự nhiên trong quá trình phát triển.
Common Myths about Multilingualism | Quan niệm
Myth: Speaking the home language slows English learning
Reality: Strong home language foundations support additional language learning
Quan niệm: Nói tiếng mẹ đẻ làm chậm quá trình học tiếng Anh.
Sự thật: Nền tảng tiếng mẹ đẻ vững chắc hỗ trợ đắc lực cho việc học ngôn ngữ mới.
Common Myths about Multilingualism | Quan niệm sai lầm
Myth: If a child speaks English socially, they are fully fluent
Reality: Academic language takes much longer to develop
Quan niệm: Trẻ giao tiếp tiếng Anh trôi chảy nghĩa là đã thành thạo hoàn toàn.
Sự thật: Ngôn ngữ học thuật cần nhiều thời gian hơn để phát triển.
How Multilingual Children Learn | Cách
trẻ học đa ngôn ngữ
It is normal for multilingual learners to:
• Have a silent period when first exposed to English
• Mix languages within sentences
• Understand more English than they can produce
• Speak confidently but take longer with reading and writing
These are normal stages in language development.
Người học đa ngôn ngữ thường có các biểu hiện:
• Giai đoạn im lặng khi mới tiếp xúc với tiếng
Anh
• Nói xen kẽ các ngôn ngữ trong cùng một câu
• Khả năng nghe hiểu tốt hơn khả năng diễn đạt
• Giao tiếp tự tin nhưng cần thêm thời gian để
đọc và viết
Đây là những giai đoạn hoàn toàn bình thường
trong quá trình phát triển ngôn ngữ.
What Happens in a Multilingual Brain | Cơ
chế não
bộ
When children learn more than one language, their brains constantly:
• Switch between languages
• Select the correct vocabulary
• Filter out the other language
• Connect meaning across languages
This strengthens systems responsible for:
• Attention
• Memory
• Problem solving
• Cognitive flexibility
Khi trẻ học từ hai ngôn ngữ trở lên, não bộ
liên tục:
• Chuyển đổi giữa các ngôn ngữ.
• Lựa chọn từ vựng chuẩn xác.
• Sàng lọc ngôn ngữ không sử dụng.
• Kết nối ý nghĩa xuyên suốt các ngônngữ.
Quá trình này củng cố các hệ thống chịu trách nhiệm về:
• Sự tập trung
• Trí nhớ
• Giải quyết vấn đề
• Nhận thức linh hoạt
Social and Academic Languages | Ngôn ngữ Học thuật & Giao tiếp
Children often develop social English first.
Trẻ thường phát triển ngôn ngữ xã hội trước tiên
Social language
Playground conversation
Everyday communication
Talking with friends
Academic language
Subject vocabulary
Reading comprehension
Explaining ideas
Structured writing
Ngôn ngữ Xã hội
Trò chuyện trên sân chơi
Giao tiếp hàng ngày
Nói chuyện cùng bạn bè
Ngôn ngữ Học thuật
Từ vựng chuyên môn theo môn học
Đọc hiểu văn bản
Giải thích ý tưởng/luận điểm
Kỹ năng viết bài bản, có cấu trúc
How Long Does it Take to Learn Academic Language?
Language develops in stages.
Early social English (6 months – 2 years)
• Understand everyday classroom language
• Talk with friends
• Follow basic instructions
Academic language (5 – 7 years)
• Use subject vocabulary
• Read complex texts
• Explain ideas clearly
• Write in detail
Speaking English confidently is only the first step.
Các giai đoạn phát triển ngôn ngữ
Tiếng Anh giao tiếp sớm (6 tháng
– 2 năm)
• Hiểu ngôn ngữ lớp học hàng ngày
• Trò chuyện cùng bạn bè
• Thực hiện các chỉ dẫn cơ bản
Ngôn ngữ học thuật (5 – 7 năm)
• Sử dụng từ vựng chuyên môn
• Đọc các văn bản phức tạp
• Giải thích ý tưởng rõ ràng
• Viết bài chi tiết, chuyên sâu
Giao tiếp tự tin chỉ là bước đầu
tiên trên hành trình này.
What is Normal in Multilingual Development
Many multilingual children will:
Trẻ học đa ngôn ngữ thường:
• Listen carefully before speaking
• Understand more English than they can say
• Mix languages temporarily
• Develop languages at different speeds
These patterns are normal parts of language development.
• Lắng nghe kỹ trước khi bắt đầu nói.
• Nghe hiểu nhiều hơn khả năng diễn đạt.
• Nói xen kẽ các ngôn ngữ (mang tính tạm thời).
• Phát triển mỗi ngôn ngữ với tốc độ khác nhau.
Đây là những biểu hiện hoàn toàn tự nhiên
của quá trình phát triển ngôn ngữ.
5 Things Parents Do Not Need to Worry About
1. Language mixing
2. Silent periods when learning English
3. Different speeds across languages
4. Accent differences
5. Using the home language at home Maintaining the home language supports overall language development.
5 điều phụ huynh không cần lo lắng:
1. Nói xen kẽ ngôn ngữ
2. Giai đoạn im lặng khi mới học tiếng Anh
3. Tốc độ phát triển khác nhau giữa các ngôn ngữ
4. Sự khác biệt về ngữ điệu/phát âm
5. Sử dụng tiếng mẹ
Our EAL Provision | Chương trình tiếng Anh tăng cường
We support multilingual learners through a combination of approaches. Identification
• Assessment-based identification
• Ongoing monitoring
• Collaboration between teachers and EAL specialist Support is targeted and responsive depending on pupil needs.
Kết hợp nhiều phương pháp tiếp cận để hỗ
trợ học sinh:
Quy trình nhận diện
• Nhận diện dựa trên đánh giá chuyên môn
• Theo dõi thường xuyên và sát sao
• Phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên chủ
nhiệm và giáo viên EAL
Chiến lược hỗ trợ được thiết kế có trọng tâm
và linh hoạt theo nhu cầu riêng biệt của từng
học sinh.
Types
of EAL Support | Các hình thức hỗ trợ EAL
Intensive Pull-Out Support
• Six-week support blocks
• Usually during English lessons
• Focused language development
Push-In Support
• EAL teacher supports learning in the classroom
• Helps pupils access curriculum language
Small Group Support
• Phonics support
• Vocabulary development
• Language support in KS2 (intermediate)
Hỗ trợ Chuyên biệt, cấp tốc
• Các đợt học tăng cường trong 6 tuần
• Thường diễn ra trong giờ học tiếng Anh
• Tập trung tối đa vào việc phát triển ngôn ngữ
Hỗ trợ Tại lớp
• Giáo viên EAL đồng hành cùng học sinh ngay tại lớp học
• Giúp học sinh tiếp cận và hiểu ngôn ngữ trong chương trình giảng dạy
Hỗ trợ theo Nhóm nhỏ
• Hỗ trợ ngữ âm (Phonics)
• Phát triển vốn từ vựng
• Hỗ trợ ngôn ngữ cho KS2 (trình độ trung cấp)
Strategies Used in all Classrooms | Chiến
All teachers use strategies that support multilingual learners.
These include:
• Explicit vocabulary teaching
• Visual scaffolds and modelling
• Sentence stems and structured talk
• Talk partners before whole-class responses
• Clear routines and instructions
Good language teaching benefits all learners.
Tất cả giáo viên đều áp dụng các chiến lược để hỗ trợ việc học tập đa ngôn ngữ:
• Giảng dạy từ vựng rõ ràng, trực tiếp
• Sử dụng hình ảnh hỗ trợ và làm mẫu
• Cung cấp mẫu câu và cấu trúc hội thoại
• Trao đổi theo cặp trước khi trả lời trước lớp
• Quy trình và chỉ dẫn rõ ràng
Phương pháp dạy ngôn ngữ hiệu quả sẽ mang lại lợi ích cho tất cả học sinh.
Our 2026 Languages Pathways | Các
EYFS – Language Foundations
Development of communication, listening and vocabulary
Strong foundations in English alongside home language development
KS1
➢ Native Vietnamese Pathway
➢ Non-Native Vietnamese Pathway
KS2
➢ Native Vietnamese Pathway
➢ Non-Native Vietnamese Pathway (Vietnamese culture and introduction to academic Vietnamese)
➢ Global Languages Pathway (Vietnamese culture and Mandarin as an additional language)
*Vietnamese native pupils who wish to be MOET registered must follow the Native Vietnamese Pathway
Our 2026 Languages Pathways | Các
lộ trình ngôn ngữ năm 2026
EYFS – Xây dựng nền tảng
Phát triển kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và vốn từ vựng
Xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc song song với phát triển tiếng mẹ
Key Stage 1
➢ Lộ trình Tiếng Việt cho học sinh bản ngữ
➢ Lộ trình Tiếng Việt cho học sinh nước ngoài
Key Stage 2
➢ Lộ trình Tiếng Việt cho học sinh bản ngữ
➢ Lộ trình Tiếng Việt cho học sinh nước ngoài (Văn hóa Việt Nam và làm quen với Tiếng Việt học thuật)
➢ Lộ trình Ngôn ngữ Toàn cầu (Văn hóa Việt Nam và Ngoại ngữ Tiếng Trung)
*Học sinh quốc tịch Việt Nam có nguyện vọng đăng ký theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào
tạo (MOET) phải theo học Lộ trình Tiếng Việt cho học sinh bản ngữ.
Rationale for Our New Language Pathways
The pathway changes have been designed to:
• Align with the Senior School languages programme
• Provide clearer progression through Prep
• Support cultural identity
• Strengthen academic language outcomes
• Ensure long-term language continuity
These developments also take into account feedback from our parent community.
Cơ sở cho các Lộ trình Ngôn ngữ mới
Các thay đổi về lộ trình được thiết kế nhằm:
• Đảm bảo tính đồng bộ với chương trình ngôn
ngữ của khối Trung học
• Xây dựng lộ trình phát triển rõ ràng hơn xuyên
suốt khối Tiểu học
• Hỗ trợ bản sắc văn hóa của học sinh
• Nâng cao kết quả học thuật về ngôn ngữ
• Đảm bảo tính liên tục trong hành trình học ngôn
ngữ lâu dài
Những cải tiến này cũng dựa trên phản hồi từ cộng
đồng phụ huynh của nhà trường.
CCA Language Opportunities | Các
cơ hội trong giờ Ngoại khoá
Pupils can extend language learning through CCAs.
Học sinh có thể mở rộng việc học ngôn ngữ
thông qua các hoạt động ngoại khóa (CCAs).
Options will include:
• Native Mandarin
• Non-native Mandarin
• Native Vietnamese
• Non-native Vietnamese These opportunities allow pupils to maintain and extend their language skills.
Các lựa chọn bao gồm:
• Tiếng Trung cho học sinh bản ngữ
• Tiếng Trung cho học sinh nước ngoài
• Tiếng Việt cho học sinh bản ngữ
• Tiếng Việt cho học sinh nước ngoài
Những cơ hội này giúp học sinh duy trì và
mở rộng kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Supporting Pupils at Home | Hỗ trợ tại nhà
Parents play an important role in language development.
Helpful approaches include:
• Speaking your strongest language at home
• Encouraging reading in any language
• Talking about stories, experiences and ideas
• Providing opportunities for natural English exposure
• Celebrating language and culture Language develops through meaningful use.
Phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc
phát triển ngôn ngữ của trẻ.
Các phương pháp hỗ trợ hiệu quả bao gồm:
• Sử dụng ngôn ngữ thành thạo nhất của gia
đình khi ở nhà
• Khuyến khích đọc sách bằng bất kỳ ngôn ngữ nào
• Trò chuyện về các câu chuyện, trải nghiệm
và ý tưởng
• Tạo cơ hội để trẻ tiếp xúc với tiếng Anh một
cách tự nhiên
• Tôn vinh ngôn ngữ và văn hóa
Ngôn ngữ phát triển thông qua việc sử dụng
trong các ngữ cảnh có ý nghĩa.
Ideas for English Exposure | Gợi
ý hoạt động tiếp xúc với Tiếng Anh
Examples of natural English exposure include:
Các ví dụ về tiếp xúc với tiếng Anh một cách tự
nhiên bao gồm:
• Listening to English audiobooks
• Watching films and discussing them
• Playing board games in English
• Cooking using English recipes
• Playdates with English conversation
The goal is natural and enjoyable language use.
• Nghe sách nói bằng tiếng Anh
• Xem phim và cùng thảo luận về nội dung
• Chơi board games bằng tiếng Anh
• Nấu ăn bằng các công thức tiếng Anh
• Giao lưu và vui chơi cùng bạn bè bằng tiếng
Anh
Mục tiêu là sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên
và thú vị.
Our Shared Goal | Mục tiêu chung
To help every child become:
• Confident in English
• Proud of their home language
• Curious about other languages and cultures
• Ready for a global future Together, school and families help children grow as confident multilingual learners.