
VAI
(TECHNICAL & HYDROLOGICAL ROLE)
Khác với kè cứng truyền thống chỉ bảo vệ bờ , hạ tầng cảnh quan ven sông tham gia trực tiếp vào vận hành hệ thống nước đô thị : điều tiết làm chậm dòng lũ, trữ nước tạm qua bãi trữ và công viên ngập , giảm áp lực cho thoát nước , đồng thời hạn chế sạt lở nhờ kè mềm và thảm thực vật sinh thái
VAI TRÒ SINH
THÁI – MÔI TRƯỜNG
(ECOLOGICAL & ENVIRONMENTAL ROLE)
Hạ tầng cảnh quan ven sông giữ vai trò như không gian sinh thái trọng yếu của đô thị, duy trì sự kết nối giữa hệ tự nhiên và môi trường xây dựng Thông qua phục hồi hệ sinh thái ven sông và vùng ngập nước, thúc đẩy quá trình lọc nước tự nhiên, tạo sinh cảnh cho thực vật và thủy sinh, hệ thống này không chỉ nâng cao chất lượng môi trường mà còn góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt và cải thiện vi khí hậu đô thị
VAI TRÒ CẢNH QUAN – KHÔNG GIAN ĐÔ THỊ (SPATIAL & LANDSCAPE ROLE)
Hạ tầng cảnh quan ven sông giữ vai trò như không gian sinh thái trọng yếu của đô thị, duy trì sự kết nối giữa hệ tự nhiên và môi trường xây dựng Thông qua phục hồi hệ sinh thái ven sông và vùng ngập nước, thúc đẩy quá trình lọc nước tự nhiên, tạo sinh cảnh cho thực vật và thủy sinh, hệ thống này không chỉ nâng cao chất lượng môi trường mà còn góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt và cải thiện vi khí hậu đô thị
VAI TRÒ XÃ HỘI – CỘNG ĐỒNG (SOCIAL & COMMUNITY ROLE)
Hạ tầng cảnh quan ven sông đồng thời là một dạng hạ tầng xã hội, cung cấp không gian công cộng chất lượng cao cho nhiều nhóm cộng đồng, mở rộng khả năng tiếp cận sông nước,tạo điều kiện cho các hoạt động đi bộ, thể thao, sinh hoạt cộng đồng. Qua đó, hệ thống này góp phần nâng cao sức khỏe thể chất, tinh thần và chất lượng sống đô thị.
VAI TRÒ KINH TẾ – PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ
(ECONOMIC & DEVELOPMENT ROLE)
Hạ tầng cảnh quan ven sông giúp đô thị thích ứng với lũ lụt, mưa cực đoan và nước biển dâng, đồng thời tăng khả năng chống chịu Bằng cách tích hợp ba trụ cột môi trường – xã hội – kinh tế, hệ thống này hướng tới mô hình đô thị phát triển bền vững và sống chung với nước 1 v a i t r ò
2 3 4 5 6
Bên cạnh giá trị môi trường và xã hội, hạ tầng cảnh quan ven sông còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt: gia tăng giá trị sử dụng đất và bất động sản khu vực ven sông; thúc đẩy phát triển du lịch, dịch vụ và kinh tế ban đêm; giảm chi phí duy tu dài hạn so với giải pháp kè cứng truyền thống; đồng thời tạo động lực cho quá trình tái thiết và chỉnh trang không gian đô thị ven sông theo hướng bền vững
VAI
TRÒ
THÍCH ỨNG
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Hạ tầng cảnh quan ven sông là sự giao thoa sống động giữa Kỹ thuật – Thiên nhiên –
Con người.
Thay vì tách biệt, ba yếu tố này tồn tại
như một "cơ thể sống" (Cyborg): nơi các
giải pháp kỹ thuật không đối đầu với tự nhiên mà đóng vai trò hỗ trợ, giúp dòng sông tự phục hồi và bảo vệ đô thị.
Nếu lịch sử coi sông ngòi là nguồn lực để
khai thác giao thông và tưới tiêu, thì ngày
nay, chúng ta xem đó là hạ tầng xanh Kỹ
thuật hiện đại giúp điều tiết lũ lụt nhưng
đồng thời phải tạo ra những không gian công cộng chất lượng, nơi con người có thể vui chơi, cải thiện sức khỏe và gắn kết
cộng đồng.
Mối quan hệ này tạo nên một vòng lặp


Taipingquao Park Taipingquao Park nguồn: pwpla nguồn: pwpla
sông Maozhou (Quảng Minh), Thâm
sông Maozhou (Quảng Minh), Thâm
Quyến
Quyến
nguồn: EADG nguồn: EADG
Kỹ thuật (Cốt lõi): Đóng vai trò là "bộ
khung" đảm bảo sự an toàn (chống ngập, ổn định bờ sông, xử lý nước). Tuy nhiên, kỹ
thuật hiện đại không còn là những khối bê tông thô cứng mà phải tích hợp khả năng tự phục hồi.
Cảnh quan (Hình thái): Là "lớp vỏ" thẩm
mỹ và sinh thái Cảnh quan giúp làm mềm các yếu tố kỹ thuật, tạo ra không gian xanh, điều hòa vi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học bờ sông.

Con người (Chủ thể): Là mục tiêu cuối cùng Hạ tầng phải tạo ra sự tiếp cận dễ dàng, an toàn và mang lại giá trị tinh thần.
Khi con người tương tác với dòng sông, họ
sẽ có ý thức bảo vệ môi trường hơn
Kỹ thuật tốt giúp Cảnh quan bền vững ->
Cảnh quan đẹp thu hút Con người -> Con người gắn kết sẽ thúc đẩy đầu tư cho Kỹ thuật.
n g u ồ n :
:
mối quan hệ tam phân: nền tảng của hạ tầng
Kỹ thuật chuyển từ áp đặt sang làm nền cho
cảnh quan Nguyên lý "sống chung với lũ"
(tiêu biểu là chương trình Room for the River
tại Hà Lan) thay vì đắp đê cao mãi, đã dùng
giải pháp hạ thấp bãi bồi, đào kênh phụ để
nhường chỗ cho nước Chính can thiệp kỹ thuật này tạo tiền đề hình thành cảnh quan
động: mùa lũ là không gian chứa nước, mùa
khô là công viên, bãi cỏ, khu thể thao Cảnh
quan trở thành biểu hiện sống động của giải
pháp kỹ thuật thích ứng.
Cảnh quan không còn là khoảng lùi xa cách mà là không gian sống kết nối. Công viên ven sông,
quảng trường mặt nước, bến thuyền trở thành nơi gặp gỡ, lễ hội, điểm hẹn văn hóa – biến dòng sông từ ranh giới thành trái tim đô thị. Cảnh
quan còn lưu giữ bản sắc khi lồng ghép giá trị văn hóa bản địa (làng chài, bến nước) vào thiết kế, đồng thời là "liều thuốc tinh thần" với mặt nước, cây xanh và đường dạo bộ ven sông.
Kỹ thuật đảm nhiệm vai trò kép. Một mặt, bảo vệ nền tảng với kè mềm, kè sinh thái, hệ thống cảnh báo lũ Mặt khác, trao quyền tiếp
cận công bằng: kỹ thuật ngầm hóa (khoan
định hướng HDD) giải phóng không gian, giữ tầm nhìn thông thoáng; đường dốc, cầu đi bộ
cảnh quan hiện đại K ỹ t h u ậ t –C ả n h q u a n : K ỹ t h u ậ t –C o n n g ư ờ i : C ả n h q u a n –C o n n g ư ờ i :

được thiết kế cho mọi người dân, kể cả người khuyết tật, đều có thể đến gần sông Một dự án thành công còn phải giải quyết sinh kế, tạo không gian thương mại – dịch vụ để người dân tiếp tục gắn bó bền vững với dòng sông.
các thành phần
của hạ tầng kỹ
thuật cảnh
quan ven sông A. Kè mềm
(Soft Embankment)
Định nghĩa & Kỹ
thuật:
Là giải pháp sử dụng các kết cấu từ
vải địa kỹ thuật (Geosynthetics)
như ống vải địa (Geotube) hoặc túi
vải địa được bơm đầy cát tại chỗ.
Các ống này được đặt song song
hoặc vuông góc với bờ để giảm
sóng, bồi tụ phù sa
Tích hợp cảnh quan:
Khác với kè bê tông cứng nhắc, kè
mềm cho phép phát triển hệ sinh
thái tự nhiên Sau một thời gian,
phù sa bồi tụ phía sau kè tạo thành
bãi bồi màu mỡ, là nơi cây ngập
mặn (như bần, đước) phát triển, tái
tạo rừng ngập mặn
Kết nối con người:
Bãi bồi được hình thành giúp mở
rộng diện tích đất, bảo vệ sản xuất nông nghiệp và đời sống dân cư
ven sông, biển một cách bền vững.
Chi phí đầu tư chỉ bằng 1/3 đến 1/2
so với kè cứng

Kè mềm là những bờ dốc, được trồng
cây hoặc kỹ thuật sinh học sử dụng vật
liệu tự nhiên như cây cối, vải địa kỹ
thuật hoặc cuộn dừa thay vì bê tông
cứng Thường được gọi là "lớp bảo vệ
mềm."
Giúp kiểm soát xói mòn, tạo môi
trường sống, hấp thụ lũ; cho phép dòng
chảy nước tự nhiên và lắng đọng trầm tích.


