Skip to main content

QHTKV - NHÓM 7 - 7

Page 1


VAI

(TECHNICAL & HYDROLOGICAL ROLE)

Khác với kè cứng truyền thống chỉ bảo vệ bờ , hạ tầng cảnh quan ven sông tham gia trực tiếp vào vận hành hệ thống nước đô thị : điều tiết làm chậm dòng lũ, trữ nước tạm qua bãi trữ và công viên ngập , giảm áp lực cho thoát nước , đồng thời hạn chế sạt lở nhờ kè mềm và thảm thực vật sinh thái

THÁI – MÔI TRƯỜNG

(ECOLOGICAL & ENVIRONMENTAL ROLE)

Hạ tầng cảnh quan ven sông giữ vai trò như không gian sinh thái trọng yếu của đô thị, duy trì sự kết nối giữa hệ tự nhiên và môi trường xây dựng Thông qua phục hồi hệ sinh thái ven sông và vùng ngập nước, thúc đẩy quá trình lọc nước tự nhiên, tạo sinh cảnh cho thực vật và thủy sinh, hệ thống này không chỉ nâng cao chất lượng môi trường mà còn góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt và cải thiện vi khí hậu đô thị

VAI TRÒ CẢNH QUAN – KHÔNG GIAN ĐÔ THỊ (SPATIAL & LANDSCAPE ROLE)

Hạ tầng cảnh quan ven sông giữ vai trò như không gian sinh thái trọng yếu của đô thị, duy trì sự kết nối giữa hệ tự nhiên và môi trường xây dựng Thông qua phục hồi hệ sinh thái ven sông và vùng ngập nước, thúc đẩy quá trình lọc nước tự nhiên, tạo sinh cảnh cho thực vật và thủy sinh, hệ thống này không chỉ nâng cao chất lượng môi trường mà còn góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt và cải thiện vi khí hậu đô thị

VAI TRÒ XÃ HỘI – CỘNG ĐỒNG (SOCIAL & COMMUNITY ROLE)

Hạ tầng cảnh quan ven sông đồng thời là một dạng hạ tầng xã hội, cung cấp không gian công cộng chất lượng cao cho nhiều nhóm cộng đồng, mở rộng khả năng tiếp cận sông nước,tạo điều kiện cho các hoạt động đi bộ, thể thao, sinh hoạt cộng đồng. Qua đó, hệ thống này góp phần nâng cao sức khỏe thể chất, tinh thần và chất lượng sống đô thị.

VAI TRÒ KINH TẾ – PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ

(ECONOMIC & DEVELOPMENT ROLE)

Hạ tầng cảnh quan ven sông giúp đô thị thích ứng với lũ lụt, mưa cực đoan và nước biển dâng, đồng thời tăng khả năng chống chịu Bằng cách tích hợp ba trụ cột môi trường – xã hội – kinh tế, hệ thống này hướng tới mô hình đô thị phát triển bền vững và sống chung với nước 1 v a i t r ò

2 3 4 5 6

Bên cạnh giá trị môi trường và xã hội, hạ tầng cảnh quan ven sông còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt: gia tăng giá trị sử dụng đất và bất động sản khu vực ven sông; thúc đẩy phát triển du lịch, dịch vụ và kinh tế ban đêm; giảm chi phí duy tu dài hạn so với giải pháp kè cứng truyền thống; đồng thời tạo động lực cho quá trình tái thiết và chỉnh trang không gian đô thị ven sông theo hướng bền vững

VAI

TRÒ

THÍCH ỨNG

BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Hạ tầng cảnh quan ven sông là sự giao thoa sống động giữa Kỹ thuật – Thiên nhiên –

Con người.

Thay vì tách biệt, ba yếu tố này tồn tại

như một "cơ thể sống" (Cyborg): nơi các

giải pháp kỹ thuật không đối đầu với tự nhiên mà đóng vai trò hỗ trợ, giúp dòng sông tự phục hồi và bảo vệ đô thị.

Nếu lịch sử coi sông ngòi là nguồn lực để

khai thác giao thông và tưới tiêu, thì ngày

nay, chúng ta xem đó là hạ tầng xanh Kỹ

thuật hiện đại giúp điều tiết lũ lụt nhưng

đồng thời phải tạo ra những không gian công cộng chất lượng, nơi con người có thể vui chơi, cải thiện sức khỏe và gắn kết

cộng đồng.

Mối quan hệ này tạo nên một vòng lặp

Taipingquao Park Taipingquao Park nguồn: pwpla nguồn: pwpla

sông Maozhou (Quảng Minh), Thâm

sông Maozhou (Quảng Minh), Thâm

Quyến

Quyến

nguồn: EADG nguồn: EADG

Kỹ thuật (Cốt lõi): Đóng vai trò là "bộ

khung" đảm bảo sự an toàn (chống ngập, ổn định bờ sông, xử lý nước). Tuy nhiên, kỹ

thuật hiện đại không còn là những khối bê tông thô cứng mà phải tích hợp khả năng tự phục hồi.

Cảnh quan (Hình thái): Là "lớp vỏ" thẩm

mỹ và sinh thái Cảnh quan giúp làm mềm các yếu tố kỹ thuật, tạo ra không gian xanh, điều hòa vi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học bờ sông.

Con người (Chủ thể): Là mục tiêu cuối cùng Hạ tầng phải tạo ra sự tiếp cận dễ dàng, an toàn và mang lại giá trị tinh thần.

Khi con người tương tác với dòng sông, họ

sẽ có ý thức bảo vệ môi trường hơn

Kỹ thuật tốt giúp Cảnh quan bền vững ->

Cảnh quan đẹp thu hút Con người -> Con người gắn kết sẽ thúc đẩy đầu tư cho Kỹ thuật.

n g u ồ n :

:

mối quan hệ tam phân: nền tảng của hạ tầng

Kỹ thuật chuyển từ áp đặt sang làm nền cho

cảnh quan Nguyên lý "sống chung với lũ"

(tiêu biểu là chương trình Room for the River

tại Hà Lan) thay vì đắp đê cao mãi, đã dùng

giải pháp hạ thấp bãi bồi, đào kênh phụ để

nhường chỗ cho nước Chính can thiệp kỹ thuật này tạo tiền đề hình thành cảnh quan

động: mùa lũ là không gian chứa nước, mùa

khô là công viên, bãi cỏ, khu thể thao Cảnh

quan trở thành biểu hiện sống động của giải

pháp kỹ thuật thích ứng.

Cảnh quan không còn là khoảng lùi xa cách mà là không gian sống kết nối. Công viên ven sông,

quảng trường mặt nước, bến thuyền trở thành nơi gặp gỡ, lễ hội, điểm hẹn văn hóa – biến dòng sông từ ranh giới thành trái tim đô thị. Cảnh

quan còn lưu giữ bản sắc khi lồng ghép giá trị văn hóa bản địa (làng chài, bến nước) vào thiết kế, đồng thời là "liều thuốc tinh thần" với mặt nước, cây xanh và đường dạo bộ ven sông.

Kỹ thuật đảm nhiệm vai trò kép. Một mặt, bảo vệ nền tảng với kè mềm, kè sinh thái, hệ thống cảnh báo lũ Mặt khác, trao quyền tiếp

cận công bằng: kỹ thuật ngầm hóa (khoan

định hướng HDD) giải phóng không gian, giữ tầm nhìn thông thoáng; đường dốc, cầu đi bộ

cảnh quan hiện đại K ỹ t h u ậ t –C ả n h q u a n : K ỹ t h u ậ t –C o n n g ư ờ i : C ả n h q u a n –C o n n g ư ờ i :

được thiết kế cho mọi người dân, kể cả người khuyết tật, đều có thể đến gần sông Một dự án thành công còn phải giải quyết sinh kế, tạo không gian thương mại – dịch vụ để người dân tiếp tục gắn bó bền vững với dòng sông.

các thành phần

của hạ tầng kỹ

thuật cảnh

quan ven sông A. Kè mềm

(Soft Embankment)

Định nghĩa & Kỹ

thuật:

Là giải pháp sử dụng các kết cấu từ

vải địa kỹ thuật (Geosynthetics)

như ống vải địa (Geotube) hoặc túi

vải địa được bơm đầy cát tại chỗ.

Các ống này được đặt song song

hoặc vuông góc với bờ để giảm

sóng, bồi tụ phù sa

Tích hợp cảnh quan:

Khác với kè bê tông cứng nhắc, kè

mềm cho phép phát triển hệ sinh

thái tự nhiên Sau một thời gian,

phù sa bồi tụ phía sau kè tạo thành

bãi bồi màu mỡ, là nơi cây ngập

mặn (như bần, đước) phát triển, tái

tạo rừng ngập mặn

Kết nối con người:

Bãi bồi được hình thành giúp mở

rộng diện tích đất, bảo vệ sản xuất nông nghiệp và đời sống dân cư

ven sông, biển một cách bền vững.

Chi phí đầu tư chỉ bằng 1/3 đến 1/2

so với kè cứng

Kè mềm là những bờ dốc, được trồng

cây hoặc kỹ thuật sinh học sử dụng vật

liệu tự nhiên như cây cối, vải địa kỹ

thuật hoặc cuộn dừa thay vì bê tông

cứng Thường được gọi là "lớp bảo vệ

mềm."

Giúp kiểm soát xói mòn, tạo môi

trường sống, hấp thụ lũ; cho phép dòng

chảy nước tự nhiên và lắng đọng trầm tích.

B. Kè sinh thái

(Ecoembankment)

"Bờ sông sống" kết hợp cây cối, đất

ngập nước và các yếu tố cấu trúc tối

thiểu (ví dụ: rạn san hô hàu hoặc cây bản

địa) cho phục hồi sinh thái

Giảm sóng, lọc nước, môi trường sống

động vật hoang dã; thúc đẩy các quá

trình tự nhiên hơn là rào chắn cứng

nhắc.

các thành phần của hạ tầng kỹ

thuật cảnh

quan ven sông

Định nghĩa & Kỹ thuật:

Đây là giải pháp kết hợp giữa kỹ thuật

và trồng cây. Một dạng phổ biến là sử

dụng hàng rào bằng tre, tràm kết hợp

vải địa kỹ thuật để giữ đất tạm thời,

sau đó trồng các loại cây bản địa có bộ

rễ khỏe như tràm, bần, dừa nước để

tạo thành "bức tường xanh" bảo vệ bờ

Tích hợp cảnh quan:

Tạo thành một vành đai xanh tự

nhiên ven sông, tăng cường đa

dạng sinh học và cải thiện chất lượng môi trường nước

Kết nối con người:

Chi phí thấp, thi công đơn giản, người dân có thể tự thực hiện, qua

đó nâng cao ý thức cộng đồng

trong việc bảo vệ bờ sông. Đây là

giải pháp hiệu quả cho vùng nông

thôn, vùng sâu vùng xa

của hạ tầng kỹ

thuật cảnh

quan ven sông

C.

Công viên

ven sông (Riverfront Park)

Định nghĩa & Kỹ thuật:

Được quy hoạch như một lớp không gian mở đầu tiên (lớp ven sông) tiếp giáp với dòng nước. Kỹ thuật ở đây là việc thiết kế các cấp bậc địa hình, kè bậc thang, hay sử

dụng các loại vật liệu lát nền thấm

nước để vừa tạo điểm nhấn cảnh quan, vừa quản lý nước mưa và

đảm bảo an toàn khi nước dâng

Tích hợp cảnh quan:

Là không gian xanh chủ lực, nơi

diễn ra các hoạt động văn hóa, thể thao, vui chơi giải trí, giúp "đánh thức" giá trị của dòng sông Ví dụ

như trục Đại lộ cảnh quan sông

Hồng được kỳ vọng sẽ là không gian công cộng và điểm tựa văn hóa mới cho Hà Nội

Mang người dân đến gần với sông

hơn, tạo lối sống năng động và nâng cao chất lượng sống đô thị

Công viên ven sông Sài Gòn The Long Park

Công viên ven sông Sài Gòn The Long Park

nguồn: vanphuc.net nguồn: vanphuc net

Dải không gian xanh chạy dọc theo bờ sông, được thiết kế với các cao độ khác nhau để thích ứng với mực nước thay

đổi

Là không gian đệm chống ngập; điều

hòa vi khí hậu; cung cấp nơi vui chơi, giải trí và kết nối cộng đồng

D. Bãi trữ nước

(Retention Basins)

Trounce Pond và The Corporate Park Trounce Pond và The Corporate Park nguồn: study.com nguồn: studycom

Lưu vực giữ nước, ao hồ hoặc đất ngập

nước nhân tạo giữ nước thừa sau mưa, bão Các vùng trũng thấp, hồ cảnh quan hoặc các bãi cỏ được hạ thấp cao độ so với xung quanh.

Tạm thời giữ lại nước mưa hoặc nước sông dâng cao để giảm áp lực cho hệ thống thoát nước đô thị; lắng lọc bùn

đất trước khi nước chảy ngược lại sông

các thành phần của hạ tầng kỹ

thuật cảnh

quan ven sông

Định nghĩa & Kỹ thuật:

Dựa trên nguyên lý "sống chung với

nước", đây là các khu vực được quy

hoạch để chứa nước lũ tạm thời Có

thể là các vùng trũng tự nhiên, bãi bồi

được hạ thấp, hoặc các công viên, sân

thể thao được thiết kế với cao trình

thấp để đón lũ

Tích hợp cảnh quan:

Khi không có lũ, các bãi này là

đồng cỏ, sân golf, công viên cây

xanh hay khu nông nghiệp Khi có

lũ, chúng hoạt động như "van xả

lũ" tự nhiên, giảm áp lực cho hạ

lưu và các đoạn đê xung yếu

Kết nối con người:

Tạo ra một môi trường sống linh

hoạt và an toàn hơn, giảm thiểu rủi ro thiên tai một cách chủ động.

các thành phần

của hạ tầng kỹ

thuật cảnh

quan ven sông

Định nghĩa & Kỹ thuật:

Bao gồm các tuyến đường dạo bộ,

đường ven sông, cầu cảng, bến

thuyền, cầu đi bộ, cầu vượt qua

đê Mục tiêu là kết nối giao thông

với điểm đến là mặt nước

Tích hợp cảnh quan:

Các tuyến đường này không chỉ là

phương tiện di chuyển mà còn là

một phần của cảnh quan, với tầm

nhìn ra sông, các điểm dừng chân,

quảng trường nhỏ ven sông. Quy

hoạch đường ven sông cần được

tích hợp với giao thông công cộng và các không gian mở

Kết nối con người:

Phá bỏ rào cản vật lý và tâm lý

giữa con người với sông, tạo điều

kiện thuận lợi để khám phá và tận

hưởng không gian ven sông.

E. Hạ

tầng tiếp cận

(Access Infrastructure)

Công viên ven sông và Waterbus

Công viên ven sông và Waterbus nguồn: happytour.vn nguồn: happytourvn

Bao gồm cầu đi bộ, đường dạo ven sông (promenade), bến tàu, và các sàn ngắm cảnh (viewing decks) vươn ra mặt nước.

Xóa bỏ rào cản giữa đô thị và dòng sông; tạo điều kiện cho giao thông xanh (đi bộ, xe đạp) và giao thông đường thủy phát triển

các thành

phần

F. Kỹ thuật ngầm

(Underground Infrastructure)

Đô thị sống chung với nước Đô thị sống chung với nước

nguồn: tapchixaydung nguồn: tapchixaydung

Hệ thống cống bao (interceptor), bể xử lý

nước thải ngầm và các đường ống kỹ

thuật nằm phía dưới bề mặt công viên.

Ngăn chặn nước thải chưa xử lý xả

thẳng ra sông; đảm bảo thẩm mỹ cảnh

quan bề mặt không bị ảnh hưởng bởi

các công trình kỹ thuật thô kệchHỗ trợ

cung cấp nước, nước thải và điện mà

không làm gián đoạn bề mặt; cho phép

cảnh quan sạch sẽ.

của hạ tầng kỹ thuật cảnh

quan ven sông

Định

nghĩa & Kỹ thuật:

Là các giải pháp bố trí hệ thống hạ

tầng kỹ thuật (cấp thoát nước, cáp

điện, viễn thông) ngầm dưới lòng đất

hoặc lòng sông. Công nghệ phổ biến

là khoan định hướng ngang (HDD) và

kích đẩy ống ngầm (Pipe Jacking)

nh quan:

bố trí

làm gián

ảnh

hủy sinh, g gian

tự nhiên

Ví dụ: i 800m

Vàm Cỏ

mà không

g thủy

Kết nối con người:

Đảm bảo cung cấp các dịch vụ thiết

yếu một cách an toàn, ổn định và

bền vững, đồng thời giữ cho khung

cảnh ven sông không bị xáo trộn

bởi các công trình nổi.

"Khi dòng

sông bị 'giam cầm' giữa lòng

đô thị: Những nghịch lý và thách thức hiện hữu"

Bê tông hóa bề mặt: Việc xây dựng kè cứng (hard engineering) quá mức làm mất đi khả năng thẩm

thấu tự nhiên, gây ngập lụt cục bộ và phá hủy hệ sinh thái ven bờ

Sự đứt gãy kết nối: Các tuyến đường giao thông lớn

thường chạy dọc bờ sông, vô tình tạo thành "rào cản" ngăn cách người dân tiếp cận mặt nước

Ô nhiễm và lấn chiếm: Nước thải sinh hoạt và các

công trình xây dựng trái phép làm suy giảm chất

lượng không gian công cộng

Biến đổi khí hậu: Mực nước biển dâng và triều

cường đang đe dọa trực tiếp đến các đô thị ven

sông tại Việt Nam

Turn static files into dynamic content formats.

Create a flipbook